1. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Anh

    Noon
  2. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Anh

    Elicit
  3. Yingying Le

    Game Show Trò chơi Tìm từ ba chân

    Vót - nhọn - bén
  4. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Việt

    Bé bỏng
  5. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Anh

    Homage
  6. Yingying Le

    Game Show Trò chơi Tìm từ ba chân

    Tay - đôi - lứa
  7. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Việt

    Hương hỏa
  8. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Việt

    Sương sáo
  9. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Anh

    Trustworthy
  10. Yingying Le

    Game Show Trò chơi ghép từ tiếng anh + giải nghĩa

    Throw (v) : Ném Throw away that paper!
  11. Yingying Le

    Game Show Trò chơi Tìm từ ba chân

    Cá - cơm - gà
  12. Yingying Le

    Game Show Trò chơi Tìm từ ba chân

    Mát - mẻ - sứt
  13. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Việt

    Độ tan
  14. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Anh

    Source
  15. Yingying Le

    Game Show Trò chơi Tìm từ ba chân

    Đùa nghịch
  16. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Việt

    Sẫm màu
  17. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Anh

    Electric
  18. Yingying Le

    Game Show Trò chơi ghép từ tiếng anh + giải nghĩa

    Eastern: Phía đông The bookstore is in the eastern area
  19. Yingying Le

    Game Show Trò chơi Tìm từ ba chân

    Chơi vui
  20. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Việt

    Hoe đỏ
  21. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Anh

    Nurture
  22. Yingying Le

    Game Show Trò chơi ghép từ tiếng anh + giải nghĩa

    Durable (adj) : Bền This device is surprisingly durable.
  23. Yingying Le

    Game Show Trò chơi Tìm từ ba chân

    Hồ đồ
  24. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Việt

    Bảng vàng
  25. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Anh

    Solidity
  26. Yingying Le

    Game Show Trò chơi ghép từ tiếng anh + giải nghĩa

    Rationale (n) : Lý do The rationale behind the development is the increasing growth of population.
  27. Yingying Le

    Game Show Trò chơi Tìm từ ba chân

    Ngon - lành - lặn
  28. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Việt

    Vâng lời
  29. Yingying Le

    Game Show Trò chơi ghép từ tiếng anh + giải nghĩa

    Efficient (adj) : Hiệu quả This method is not as efficient as the former one.
  30. Yingying Le

    Game Show Nối chữ tiếng Việt

    Ngứa tay
Back