Tiếng Anh [Vocabulary] Tổng Hợp từ vựng về quyền sở hữu trí tuệ

Thảo luận trong 'Ngoại Ngữ' bắt đầu bởi Malecstar, 6 Tháng sáu 2021.

  1. Malecstar

    Bài viết:
    34
    Copyright: Bản quyền

    Author: Tác giả

    Royalty: Phí nhượng quyền, phí bản quyền

    Term: Thời hạn bản quyền có hiệu lực

    Assign nhượng lại

    Public Domain: Phạm vi công cộng

    Fair use: Sử dụng hợp lý

    Infringement: Vi phạm

    Piracy: Lậu

    Trade dress/ secret: Bí mật thương mại/kinh doanh/ công thức bí mật

    Rights holder: Người nắm quyền

    Counterfeit: Hàng giả, nhái

    Reverse egineer: Kỹ nghệ đảo ngược

    Legislation: Bộ luật

    Amend: Sửa đổi bộ luật

    Abolish: Sửa đổi bộ luật

    Disclose: Tiết lộ điều bí mật

    Fake: Hàng giả

    Authentic: Hàng thật
     
Trả lời qua Facebook
Đang tải...