Tiếng Anh Từ Vựng Về Du Lịch

Thảo luận trong 'Ngoại Ngữ' bắt đầu bởi xamxam, 1 Tháng bảy 2019.

  1. xamxam

    Bài viết:
    29
    Airline schedule: /ˈeəlaɪn ˈʃedjuːl/ lịch bay

    Baggage allowance: /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ lượng hành lý cho phép

    Boarding pass: /ˈbɔːdɪŋ kɑːd/ thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)

    Check-in: /tʃek – ɪn/ thủ tục vào cửa

    Complimentary: /ˌkɒmplɪˈmentri/ (đồ, dịch vụ) miễn phí, đi kèm

    Deposit: /dɪˈpɒzɪt/ đặt cọc

    Domestic travel: /dəˈmestɪk ˈtrævl/ du lịch nội địa

    Destination: /ˌdestɪˈneɪʃn/ điểm đến

    High season: /haɪ ˈsiːzn/ mùa cao điểm

    Low Season: /ləʊˈsiːzn/ mùa ít khách

    Loyalty programme: /ˈlɔɪəltiˈprəʊɡræm/ chương trình khách hàng thường xuyên

    Inclusive tour: /ɪnˈkluːsɪv tʊə (r) / tour trọn gói

    One way trip: /wʌn weɪ trɪp/ Chuyến đi 1 chiều

    Round trip: /ˌraʊnd ˈtrɪp/ Chuyến đi khứ hồi

    Cancellation penalty: /ˌkænsəˈleɪʃn ˈpenəlti/ Phạt do hủy bỏ

    Excursion/promotion airfare: /ɪkˈskɜːʃn/ /prəˈməʊʃn/ /ˈeəfeə (r) / Vé máy bay khuyến mại / hạ giá

    Retail Travel Agency: /ˈriːteɪlˈtrævl eɪdʒənsi/ đại lý bán lẻ về du lịch

    Itinerary: /aɪˈtɪnərəri/ Lịch trình

    [​IMG]
     
    LieuDuong thích bài này.
Trả lời qua Facebook
Đang tải...