25 ❤︎ Bài viết: 20 Tìm chủ đề
678 2
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

1. Watercolour: Màu nước

2. Thumbtack: Đinh ghim (kích thước ngắn)

3. Textbook: Sách giáo khoa

4. Test Tube: Ống thí nghiệm

5. Tape measure: Thước cuộn

6. Stencil: Giấy nến

7. Stapler: Dụng cụ dập ghim

8. Staple remover: Cái gỡ ghim bấm

9. Set Square: Ê-ke

10. Scotch Tape: Băng dính trong suốt

11. Scissors: Cái kéo

12. Ruler: Thước kẻ

13. Ribbon: Dải ruy-băng

14. Protractor: Thước đo góc

15. Post-it notes: Giấy nhớ

16. Pins: Đinh ghim, kẹp

17. Pencil: Bút chì

18. Pencil Sharpener: Gọt bút chì

19. Pencil Case: Hộp bút

20. Pen: Bút mực

21. Paper: Giấy viết

22. Paper fastener: Dụng cụ kẹp giữ giấy

23. Paper Clip: Kẹp giấy

24. Palette: Bảng màu

25. Paint: Sơn, màu

26. Paint Brush: Bút tô màu

27. Notebook: Sổ ghi chép

28. Marker; bút lông

29. Map: Bản đồ

30. Magnifying Glass: Kính lúp

31. Index card: Giấy ghi có dòng kẻ.

32. Highlighter: Bút đánh dấu màu

33. Glue: Keo dán hồ

34. Globe: Quả địa cầu

35. Flash card: Thẻ ghi ch

36. File Holder: Tập hồ sơ

37. File cabinet: Tủ đựng tài liệu

38. Felt pen/Felt tip: Bút dạ

39. Eraser/Rubber: Cái tẩy

40. Duster: Khăn lau bảng

41. Draft paper: Giấy nháp

42. Dossier: Hồ sơ

43. Dictionary: Từ điển

44. Desk: Bàn học

45. Cutter: Dao rọc giấy

46. Crayon: Bút màu sáp

47.computer: Máy tính bàn

48.compass: Com-pa

49. Coloured Pencil: Bút chì màu

50. Clock: Đồng hồ treo tường

51. Clamp: Cái kẹp

52. Chalk: Phấn viết

53. Chair: Cái ghế

54. Carbon paper: Giấy than

56. Bookcase/Bookshelf: Giá để sách

57. Book: Vở

58. Board: Bảng

59. Blackboard: Bảng đen

60. Binder: Bìa rời (báo, tạp chí)

61. Beaker: Cốc bêse (dùng trong phòng thí nghiệm)

62. Ballpoint: Bút bi

63. Bag: Cặp sách

64. Backpack: Ba lô

65. Funnel: Cái phễu (thường dùng trong phòng thí nghiệm)

Rèn luyện tiếng anh mỗi ngày để bổ sung kiến thức bạn nhé!
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back