Tiếng Anh Tổng hợp về tính từ

Thảo luận trong 'Ngoại Ngữ' bắt đầu bởi nntc6761, 9 Tháng năm 2021.

  1. nntc6761 Chuyển tiền

    Bài viết:
    Tìm chủ đề
    1,698
    I - Định nghĩa

    Tính từ là từ mô tả. Tính từ thường mô tả cho danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ.

    II - Phân loại

    Tính từ có thể so sánh


    - Diễn tả kích cỡ, hình dạng có kích cỡ (gầy, béo, rộng, hẹp), chất lượng hoặc diễn tả ý kiến riêng của người nói về một vấn đề gì đó

    - Có thể thành lập các dạng so sánh hơn và so sánh nhất

    - Có thể dùng với các từ tăng cường (very) hoặc các từ làm giảm nhẹ (fairly)

    Tính từ không thể so sánh

    - Diễn tả hình dạng chung (vuông, tròn), màu sắc, nguồn gốc, quốc tịch, loại, chất liệu

    - Không thành lập các dạng so sánh hơn và so sánh nhất

    - Có thể dùng với các từ nhấn mạnh (entirely)

    III - Vị trí sử dụng

    - Vị ngữ: Làm bổ ngữ của động từ liên kết, làm bổ ngữ túc từ sau một ngoại động từ phức:

    I'm feeling lazy today. The situation is becoming desperate .

    - Thuộc ngữ (trước danh từ) :

    My rich cousins live in a luxurious apartment.

    - Đứng trước giới từ (full of water) hoặc động từ nguyên thể có "to" (difficult to prepare) hoặc một mệnh đề (I'm surprised you don't agree).

    - Đứng sau danh từ hoặc đại từ bất định:

    We need someone experienced . The members present supported the idea.

    * Trường hợp đặc biệt

    - Danh từ có thể dùng làm tính từ trước danh từ khác (thuộc ngữ) : A school uniform.

    - Tính từ có thể dùng làm danh từ: The wealthy should give money to the poor .

    - Dùng 2 hoặc nhiều tính từ trong một chuỗi: A large cotton hat.
     
  2. Đang tải...
  3. nntc6761 Chuyển tiền

    Bài viết:
    Tìm chủ đề
    1,698
    Các tính từ được thành lập bằng cách thêm y vào danh từ:

    bag (túi) --> baggy (rộng lùng thùng)

    cloud (mây) --> cloudy (có mây, u ám)

    dirt (đồ bẩn) --> dirty (bẩn thỉu)

    dust (bụi, rác) --> dusty (đầy bụi, khô khan, vô vị)

    ease (sự thoải mái, sự thanh thản) --> easy (dễ)

    fog (sương) --> foggy (có sương, lờ mờ)

    fun (trò vui) --> funny (buồn cười)

    fur (bộ lông) --> furry (bằng lông, giống lông)

    gloom (bóng tối) --> gloomy (tối tăm, u ám, ảm đạm)

    hair (tóc) --> hairy (có tóc, rậm tóc, giống tóc)

    health (sức khoẻ) --> healthy (khoẻ mạnh, có lợi cho sức khoẻ)

    juice (nước ép) --> juicy (có nhiều nước, ẩm ướt)

    lace (ren) --> lacy (bằng ren, giống ren)

    mess (sự hỗn độn) --> messy (hỗn độn)

    mist (màn sương) --> misty (có sương, mơ hồ)

    mud (bùn) --> muddy (lấm bùn, đục)

    noise (tiếng ồn) --> noisy (ồn ào)

    rain (mưa) --> rainy (có mưa, mưa nhiều, hay mưa)

    rust (sự gỉ, màu gỉ) --> rusty (bị gỉ, lỗi thời)

    skin (da) --> skinny (gầy nhom)

    sleep (giấc ngủ) --> sleepy (buồn ngủ)

    smoke (khói thuốc) --> smoky (ám khói)

    star (ngôi sao) --> starry (sáng như sao)

    stone (đá) --> stony (đầy đá, cứng như đá, lạnh lùng)

    storm (bão) --> stormy (có bão, mãnh liệt)

    sun (mặt trời) --> sunny (có nắng, vui vẻ)

    taste (vị giác) --> tasty (ngon, có hương vị)

    thirst (sự khát) --> thirsty (khát)

    wave (sóng) --> wavy (có sóng)

    wind (gió) --> windy (lộng gió)

    wit (sự hóm hỉnh) --> witty (hóm hỉnh)

    glue (hồ dán) --> gluey (dính như hồ)

    smile (nụ cười) --> smiley (hay cười)
     
  4. nntc6761 Chuyển tiền

    Bài viết:
    Tìm chủ đề
    1,698
    Các tính từ được thành lập bằng cách thêm ful vào danh từ:

    awe (nỗi sợ) --> awful (sợ hãi)

    beauty (vẻ đẹp) --> beautiful (xinh đẹp)

    care (sự chăm sóc) --> careful (cẩn thận)

    cheer (tiếng hoan hô) --> cheerful (phấn khởi)

    colour (màu) --> colourful (sặc sỡ)

    delight (sự vui thích) --> delightful (thú vị)

    event (sự kiện) --> eventful (có nhiều sự kiện)

    faith (lời hứa) --> faithful (trung thực)

    fear (sự sợ hãi) --> fearful (đáng sợ)

    grace (vẻ duyên dáng) --> graceful (duyên dáng)

    harm (tai hại, thiệt hại) --> harmful (có hại)

    help (sự giúp đỡ) --> helpful (có ích)

    hope (niềm hy vọng) --> hopeful (đầy hy vọng)

    joy (niềm vui) --> joyful (vui vẻ)

    law (luật) --> lawful (hợp pháp, đúng luật)

    meaning (nghĩa) -->meaningful (có ý nghĩa)

    mercy (lòng tốt) -->merciful (nhân từ, khoan dung)

    pain (nỗi đau) --> painful (đau đớn)

    peace (hòa bình) --> peaceful (thanh thản)

    pity (lòng thương) --> pitiful (gợi lên sự thương xót, đầy lòng trắc ẩn)

    play (trò chơi) --> playful (ham vui)

    power (sức mạnh) --> powerful (mạnh mẽ)

    respect (sự kính trọng) --> respectful (kính trọng)

    seed (hạt) -->seedful (có nhiều hạt)

    skill (kỹ năng) --> skillful (khéo léo)

    sorrow (nỗi buồn) --> sorrowful (buồn rầu)

    success (sự thành công) --> successful (thành đạt)

    use (mục đích sử dụng) --> useful (hữu dụng)

    wonder (kỳ quan, điều kỳ diệu) --> wonderful (kỳ diệu)
     
    Nguyễn Thùy TB thích bài này.
    Chỉnh sửa cuối: 13 Tháng sáu 2021 lúc 4:05 PM
  5. nntc6761 Chuyển tiền

    Bài viết:
    Tìm chủ đề
    1,698
    Các tính từ được thành lập bằng cách thêm less vào danh từ:

    Blame
    (lời khiển trách) --> Blameless (không khiển trách được, không chê được)

    Care (sự chăm sóc) --> Careless (lơ đễnh)

    Cheer (tiếng hoan hô) --> Cheerless (ỉu xìu, ảm đạm)

    Cloud (mây) --> Cloudless (không có mây, quang đãng)

    Colour (màu) --> Colourless (không màu, nhạt nhẽo)

    Cord (dây) --> Cordless (không dây)

    Event (sự kiện) --> Eventless (không có gì khác thường)

    Faith (lời hứa) --> Faithless (xảo trá)

    Fear (sự sợ hãi) --> Fearless (không sợ hãi, can đảm)

    Flight (chuyến bay) --> Flightless (không bay được)

    Grace (vẻ duyên dáng) --> Graceless (vô duyên)

    Harm (tai hại, thiệt hại) --> Harmless (vô hại)

    Help (sự giúp đỡ) --> Helpless (không tự lực được)

    Home (nhà) --> Homeless (vô gia cư)

    Hope (niềm hy vọng) --> Hopeless (vô vọng)

    Joy (niềm vui) --> Joyless (không vui)

    Law (luật) --> Lawless (hỗn độn)

    Leaf (lá) --> Leafless (không có lá)

    Meaning (nghĩa) --> Meaningless (vô nghĩa)

    Mercy (lòng tốt) --> Merciless (tàn nhẫn)

    Pain (nỗi đau) --> Painless (không đau đớn)

    Pity (lòng thương) --> Pitiless (nhẫn tâm)

    Power (sức mạnh) --> Powerless (bất lực)

    Seed (hạt) --> Seedless (không có hạt)

    Skill (kỹ năng) --> Skilless (vụng về)

    Sleeve (tay áo) --> Sleeveless (không có tay áo)

    Spot (đốm, vết) --> Spotless (tinh tươm, sạch sẽ)

    Success (sự thành công) --> Successless (thất bại)

    Use (mục đích sử dụng) --> Useless (vô dụng)

    Weight (trọng lượng) --> Weightless (phi trọng lượng)
     
  6. nntc6761 Chuyển tiền

    Bài viết:
    Tìm chủ đề
    1,698
    Các tính từ được thành lập bằng cách thêm ish vào danh từ:

    Blue
    (màu xanh) --> Bluish (hơi xanh, xanh xanh)

    Boy (bé trai) --> Boyish (như trẻ con (con trai))

    Child (trẻ con) --> Childish (như trẻ con)

    Early (quả/rau/củ sẵn sàng thu hoạch trước "đồng đội" của nó) --> Earlyish (hơi sớm)

    Fever (cơn sốt) -->Feverish (có triệu chứng sốt)

    Fiend (ma quỷ) -->Fiendish (hung ác)

    Fool (kẻ ngốc) -->Foolish (ngốc)

    Girl (con gái) --> Girlish (như con gái)

    Long (một khoảng thời gian) -->Longish (hơi dài)

    Loud (âm thanh to) -->Loudish (hơi ầm ĩ)

    Man (đàn ông) -->Mannish (như đàn ông)

    Pink (màu hồng) --> Pinkish (hồng hào)

    Red (màu đỏ) --> Reddish (hơi đỏ, đo đỏ)

    Round (vòng tròn) -->Roundish (hơi tròn)

    Self (bản thân, cái tôi) -->Selfish (ích kỷ)

    Sheep (con cừu, người nhút nhát) -->Sheepish (bẽn lẽn)

    Short (đường vòng quanh ngắn) -->Shortish (hơi ngắn)

    Slug (con sên) -->Sluggish (chậm chạp)

    Small (phần thon nhỏ) -->Smallish (nho nhỏ)

    Style (phong cách) --> Stylish (có phong cách)

    Tickle (cảm giác nhột) -->Ticklish (có máu buồn)

    Yellow (màu vàng) --> Yellowish (hơi vàng, vàng vàng)

    Young (thú con, chim non) --> Youngish (khá trẻ, hơi trẻ)
     
Trả lời qua Facebook
Đang tải...