Tiếng Anh Thì Hiện Tại Đơn - Simple Present Tense

Thảo luận trong 'Ngoại Ngữ' bắt đầu bởi hanngocyenmyn, 23 Tháng mười hai 2019.

  1. hanngocyenmyn

    Bài viết:
    12
    Thì hiện tại đơn

    1. Khái niệm:

    Thì hiện tại đơn (Simple Present tense) là thì dùng để diễn đạt một hành động mang tính thường xuyên (regular action), theo thói quen (habitual action) hoặc hành động lặp đi lặp lại có tính quy luật, hoặc diễn tả chân lý và sự thật hiển nhiên.


    2. Cách thêm "s" đằng sau động từ:

    - Thêm es vào các động từ kết thúc bằng ch, sh, s, ss, x, z, o: Miss - misses; wash - washes; fix - fixes; teach - teaches; go - goes..

    - Bỏ "y" và thêm "ies" vào sau các động từ kết thúc bởi một phụ âm + "y".

    - Thêm "s" sau hầu hết các động từ còn lại.


    3. Cách dùng:

    A) Để diễn tả một hành động, một trạng thái ở hiện tại. Động từ trong câu thường liên quan tới nghề nghiệp, chỗ ở.

    - I am a pupil.

    - He works in this factory.

    - What is your jobs?

    - Where does he live?

    - She is very funny.

    B) Diễn tả một thói quen ở hiện tại . Trong câu thường có trạng từ chỉ thói quen.

    - She hardly ever goes out in the evening.

    - John always comes to class late.

    - My mother usually does all the housework.

    C) Để diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên, phong tục tập quán .

    - The sunrises in the East and sets in the West.

    - There are twelve months in a year.

    - Prevention is better than cure (Phòng bệnh hơn chữa bệnh)

    - Still water runs deep (Tri nhân, tri diện, bất tri tâm)

    - A swallow doesn't make a summer (Đừng dựa vào một sự kiện mà vội vã kết luận)

    D) Dùng trong câu cảm:


    Cấu trúc 1

    How + adj/adv + S + V!

    What + Noun Phrase + S + V!

    - How beautiful she is ! / What a beautiful girl (she is) !

    - How lazy you are ! / What a lazy boy you are !

    - How fast he runs ! /What a fast runner (he is) !

    * Trong cấu trúc "What + Noun Phrase + S + V" nếu chủ từ là ngôi thứ 3 thì được phép bỏ S + V


    Cấu trúc 2

    Here/There + S (Pronoun) + V!

    Here/There + V + S (Noun)

    - Here he stands ! / Here stands John!

    - There it goes ! / There goes the bus!

    D) Đôi khi dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra ở tương lai.

    Trong mệnh đề phụ bắt đầu bằng một liên từ phụ chỉ thời gian hoặc điều kiện: WHEN, BEFORE, AFTER, JUST AS, AS SOON AS, UNTILL, TILL, IF, UNLESS, AS LONG AS, SO LONG AS, ON CONDITION THAT, PROVIDED (THAT), ..

    - If it rains tomorrow, I won't go to school.

    - I will telephone you as soon as I arrive there.

    - I won't say anything untill my lawyer comes .

    - When my mother comes back, I will tell her about that.
     
    Chỉnh sửa cuối: 25 Tháng mười hai 2019
  2. Đang tải...
Trả lời qua Facebook
Đang tải...