Tiếng Anh Giải thích nghĩa một số Collective nouns trong tiếng Anh

Thảo luận trong 'Ngoại Ngữ' bắt đầu bởi AnnaNgo1503, 11 Tháng chín 2021.

  1. AnnaNgo1503

    Bài viết:
    73
    Herd – A group of herbivore animals - Một nhóm động vật ăn cỏ

    Pack – A group of canine animals such as wolves or dogs; also used to describe playing cards and packages containing multiple objects - Một nhóm động vật răng nanh như chó sói hoặc chó; cũng được sử dụng để mô tả các thẻ chơi và gói chứa nhiều vật dụng.

    Flock – A group of birds; also used to discuss small hooved animals such as sheep or goats - Một nhóm các loài chim; cũng được sử dụng để thảo luận về các động vật có thân hình nhỏ như cừu hoặc dê

    Swarm – A group of insects - Một nhóm côn trùng

    Shoal – A group of fish - Một đàn cá

    Group – A very general term used to describe people, places, things, and animals - Một thuật ngữ rất chung chung được sử dụng để mô tả người, địa điểm, sự vật và động vật

    Crowd – Usually used to describe a group of people - Thường được sử dụng để mô tả một nhóm người

    Gang – Usually used to describe a group of criminals; also used to describe a group of workers, particularly sailors or dock workers - Thường được sử dụng để mô tả một nhóm tội phạm; cũng được sử dụng để mô tả một nhóm công nhân, đặc biệt là thủy thủ hoặc công nhân bến tàu

    Mob – Normally used to describe an angry or unruly group of people; also used to describe a group of kangaroos - Thường được sử dụng để mô tả một nhóm người tức giận hoặc ngỗ ngược; cũng được sử dụng để mô tả một nhóm chuột túi.

    Staff – A group of people who work in the same place - Nhân viên: Một nhóm người làm việc ở cùng một nơi

    Crew – Usually used to denote a group of workers; also used to describe aircraft and ships personnel - Thường được dùng để chỉ một nhóm công nhân; cũng được sử dụng để mô tả nhân viên máy bay và tàu.

    Choir – A large, organized group of singers - Hợp xướng: Một nhóm nghệ sĩ lớn, có tổ chức

    Orchestra – A large, organized group of instrumentalists, led by a conductor - Dàn nhạc: Một nhóm lớn, có tổ chức gồm các nghệ sĩ nhạc cụ, do một nhạc trưởng chỉ huy.

    Panel – A group of experts - Ban hội thẩm, hoặc một nhóm các chuyên gia.

    Board – A group of people, usually professionals, who take on an advisory role - Hội đồng: Một nhóm người, thường là các chuyên gia, đảm nhận vai trò cố vấn

    Troupe – A group of actors or acrobats; also used to describe a group of monkeys - Một nhóm diễn viên hoặc người nhào lộn; cũng được sử dụng để mô tả một nhóm khỉ

    Bunch – Usually a group of smallish objects such as grapes, flowers, keys, or bananas - Chùm: Thường là một nhóm các đồ vật nhỏ như nho, hoa, chìa khóa hoặc chuối

    Pile – An untidy collection of items such as rubbish - Đống, mớ: Một bộ sưu tập lộn xộn của các mặt hàng trông như rác

    Heap – A mounded collection of items; used interchangeably with "pile" - Một tập hợp các mục được kết hợp; được sử dụng thay thế cho "Pile"

    Set – A tidy group of matched objects such as dishes; also used to describe rules or a social group of people - Một nhóm các đối tượng được xếp ngăn nắp, gọn gàng như bát đĩa; cũng được sử dụng để mô tả các quy tắc hoặc một nhóm người trong xã hội

    Stack – A group of items neatly laid one on top of another; i. E, a stack of books - Chồng: Một nhóm các mục được đặt ngay ngắn chồng lên nhau; ví dụ như một chồng sách

    Series – Used to discuss movies, books, or events that follow one after another, i. E. Star Trek or Harry Potter - Loạt bài: Được sử dụng để thảo luận về phim, sách hoặc sự kiện nối tiếp nhau, ví dụ như Star Trek hoặc Harry Potter

    Shower – Usually used to describe rain, although it can be used to describe gifts or compliments - Thường được sử dụng để mô tả mưa, mặc dù nó có thể được sử dụng để mô tả quà tặng hoặc lời khen ngợi.
     
  2. Đang tải...
Trả lời qua Facebook
Đang tải...