Tiếng Trung Danh từ chỉ thời gian trong tiếng Trung

Thảo luận trong 'Ngoại Ngữ' bắt đầu bởi Góc bình yên, 17 Tháng sáu 2021.

  1. Góc bình yên

    Bài viết:
    438
    - 今天/今日: /jīn tiān / jīn rì/: Hôm nay

    - 明天/明日: /míng tiān / míng rì/: Ngày mai

    - 昨天/昨日: /zuó tiān / zuó rì/: Ngày hôm qua

    - 后天/后日: /hòu tiān / hòu rì/: Ngày kia

    - 大后天: /dà hòu tiān/: Ngày kìa

    - 前两天: /qían liǎng tiān/: Hai ngày trước

    - 今晚: /jīn wǎn/: Tối nay

    - 明晚: /míng wǎn/ :tối mai

    - 昨晚: /zuó wǎn/ :tối hôm qua

    - 星期一/礼拜一/周一: /xīng qī yī / lǐ bài yī / zhōu yī/ :thứ hai

    - 星期二/礼拜二/周二: /xīng qī èr / lǐ bài èr / zhōu èr /:thứ ba

    - 星期三/礼拜三/周三: /xīng qī sān / lǐ bài sān / zhōu sān/ :thứ tư

    - 星期四/礼拜四/周四: /xīng qī sì / lǐ bài sì / zhōu sì/ :thứ năm

    - 星期五/礼拜五/周五: /xīng qī wǔ / lǐ bài wǔ / zhōu wǔ/: Thứ sáu

    - 星期六/礼拜六/周六: /xīng qī lìu / lǐ bài lìu / zhōu lìu/: Thứ bảy

    - 星期天/礼拜天/周天: /xīng qī tiān / lǐ bài tiān / zhōu tiān/: Chủ nhật

    - 周末: /zhōu mò/: Cuối tuần

    - 这个星期: /zhè gè xīng qī/: Tuần này

    - 上个星期/ 上周: /shàng gè xīng qī /shàng zhōu/: Tuần trước

    - 下个星期/下周: /xìa gè xīng qī / xìa zhōu/: Tuần sau/

    - 月初: /yuè chū/: Đầu tháng

    - 中旬: /zhōng xún/: Trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 hàng tháng)

    - 月底: /yuè dǐ/: Cuối tháng

    - 月末: /yuè mò/: Cuối tháng

    - 上个月: /shàng gè yuè/: Tháng trước

    - 这个月: /zhè gè yuè/: Tháng này

    - 下个月: /xìa gè yuè/: Tháng sau

    - 年初: /nían chū/: Đầu năm

    - 年底: /nían dǐ/: Cuối năm

    - 上半年: /shàng bàn nían/: 6 tháng đầu năm

    - 下半年: /xìa bàn nían/: 6 tháng cuối năm

    - 今年: /jīn nían/: Năm nay

    - 去年: /qù nían/: Năm ngoái

    - 明年: /míng nían/: Năm sau

    - 两年前: /liǎng nían qían/: Hai năm trước

    - 上午: /shàng wǔ/: Buổi sáng

    - 中午: /zhōng wǔ/: Buổi trưa

    - 下午: /xìa wǔ /: Buổi chiều

    - 早上: /zǎo shàng/: Buổi sáng

    - 晚上: /wǎn shàng/: Buổi tối

    - 现在: /xìan zài/: Hiện tại

    - 目前: /mù qían/: Trước mắt

    - 最近: /zùi jìn/: Gần đây

    - 过去: /guò qù/: Quá khứ, trước đây

    - 将来: /jiāng lái/: Tương lai

    - 未来: /wèi lái/: Tương lai

    - 平时: /píng shí/: Bình thường, ngày thường

    ***​

    Nguồn: Log into Facebook
     
  2. Đang tải...
Trả lời qua Facebook
Đang tải...