Tiếng Anh Bạn đã biết 101 câu thoại tiếng anh cực ngắn - siêu dễ chưa?

Thảo luận trong 'Ngoại Ngữ' bắt đầu bởi Cute pikachu, 5 Tháng sáu 2021.

  1. Cute pikachu

    Bài viết:
    722
    Trình độ học Tiếng Anh của bạn thế nào? Bạn biết chút ít hay đã giao tiếp tiếng Anh tốt?

    Khoa học đã chứng minh những người biết nhiều hơn một thứ tiếng (dù mới là biết ít) thường sẽ có trí nhớ tốt hơn, sáng tạo hơn và linh hoạt hơn về mặt tinh thần hơn so với những người chỉ biết một ngôn ngữ.

    Dưới đây là tổng hợp những lời thoại tiếng Anh siêu ngắn, giúp bạn tự tin khi giao tiếp. Wow! Chúng mình cùng luyện nào!

    - Wow! Wow

    - Where? Ở đâu?

    - Sorry Xin lỗi

    - Buy it! Mua nó đi!

    - Not yet Chưa được.

    - Relax Cứ bình tĩnh.

    - Hurry! Nhanh lên!

    - Me too Tôi cũng vậy.

    - I got it Tôi hiểu rồi

    - I'll try Tôi sẽ cố gắng.

    - Nothing Không có gì

    - Is it far? Có xa không?

    - Too bad! Tệ quá!

    - That's true Chuẩn rồi.

    - I've got it Tôi hiểu rồi.

    - Don't do it Đừng làm thế.

    - I'm busy Tôi bận mất rồi.

    - I'm sorry Xin lỗi nhé.

    - I'm lost. Tôi bị lạc.

    - Help me! Cứu tôi với!

    - I'm here. Tôi ở đây.

    - It's easy Dễ mà

    - It's good Tốt đấy.

    - I'm hungry Tôi đói

    Slow down Đi chậm thôi.

    - I'm bored Chán quá.

    - I'm hungry Đói bụng quá.

    - Right on! Quá đúng!

    - I'm ready Tôi chuẩn bị xong rồi.

    - I think so Tôi cũng nghĩ thế.

    - I guess so Tôi đoán vậy.

    - I found it Tìm thấy rồi.

    - I hope so Hy vọng là thế.

    - I knew it Biết ngay mà.

    - It's funny Buồn cười nhỉ.

    - I love you Anh yêu em.

    - I can do it Tôi sẽ làm được.

    - That's right Đúng rồi đấy.

    - You're late Bạn đến muộn.

    - That's a lie! Xạo quá!

    - I'm leaving Tôi đi đây.

    - I can't wait Háo hức quá.

    - Believe me Tin tôi đi.

    - It's not bad Cũng không tồi.

    - That's good Thật tốt

    - How's life? Cuộc sống của bạn thế nào?

    - How much? Bao nhiêu tiền?

    - I'm used to it Tôi quen rồi.

    - I'll miss you Tôi sẽ nhớ bạn lắm.

    - I don't know Tôi không biết

    - Are you OK? Bạn có ổn không?

    - Don't worry! Đừng lo lắng!

    - How are you? Bạn có khỏe không?

    - That happens Chuyện thường mà.

    - I noticed that Tôi thấy rồi nhé

    - I don't like it Tôi không thích như vậy.

    - It's time to go Đến lúc phải đi rồi.

    - I'm in a hurry Tôi đang vội)

    - Think about it Cứ suy nghĩ đi.

    - Are you okay? Bạn vẫn khỏe chứ?

    - It smells good Mùi thơm quá.

    - It's near here Ở gần đây thôi.

    - Where is he? Anh ấy đâu rồi?

    - Absolutely not Không đời nào.

    - It's incredible! Không thể tin được

    - Go right ahead Cứ làm thế đi.

    - I'm having fun Tôi đang rất vui.

    - I don't think so Tôi không nghĩ thế.

    - I need a doctor Tôi cần bác sĩ

    - Come with me Đi cùng tôi.

    - It's impossible Không thể nào.

    - It's not diffucult Không khó đâu.

    - It's not worth it Không đáng đâu.

    - See you tomorrow Mai gặp nhé.

    - That's interesting Thật thú vị.

    - I can't believe it Không thể tin nổi.

    - Congratulations! Chúc mừng!

    - Have a nice day Chúc một ngày tốt lành.

    - She is so smart Cô ấy thật thông minh.

    - Give me a hand Giúp tôi một tay.

    - I don't have time Tôi không có thời gian.

    - Have a good trip Du lịch vui vẻ nhé.

    - What did you say? Bạn nói gì cơ?

    - How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi?

    - Where do you live? Bạn sống ở đâu?

    - It's doesn't matter Không thành vấn đề.

    - Call me tomorrow Ngày mai gọi cho tôi nhé.

    - What do you think? Bạn nghĩ sao?

    - What is your name? Tên bạn là gì?

    - Have you finished? Bạn ăn xong chưa?

    - What terrible weather! Thời tiết tệ quá!

    - What's the date today? Hôm nay là ngày bao nhiêu?

    - She is my best friend Cô ấy là bạn thân của tôi.

    - Thank you very much Cảm ơn bạn rất nhiều.

    - I'd like a cup of coffe Cho tôi một tách cà phê.

    - How are you doing? Dạo này bạn thế nào?

    - Where are you going? Bạn đi đâu đấy?

    - Do you need anything? Bạn có cần gì nữa không?

    - Are you coming with me? Bạn có đi cùng tôi không?

    - What are your hobbies? Sở thích của bạn là gì?

    - What is your favorite singer or band? -Ca sĩ hay nhóm nhạc yêu thích của bạn là gì?

    - What do you like doing in your free time? -Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi?

    Trên đây là 101 mẫu câu tiếng Anh được sử dụng thông dụng nhất, các mẫu câu này sẽ giúp bạn sớm làm chủ giao tiếp tiếng Anh của mình. Đừng quên quay trở lại đón đọc các bài viết tiếp theo của mình nhé!

    Chúc các bạn giao tiếp tiếng Anh tốt!
     
  2. Đang tải...
  3. toicuatuoitre

    Bài viết:
    52
    Rất hữu ích ạ
     
Trả lời qua Facebook
Đang tải...