- Xu
- 1,355
You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an alternative browser.
You should upgrade or use an alternative browser.
- Thread starter hoaikomm123
- Ngày gửi
- Xu
- 1,355
11. Earlobe – dái tai
12. Eyelid – mí mắt
13. Forehead – trán
14. Eardrum – màng nhĩ
15. Part – ngôi rẽ tóc
16. Sideburns – tóc mai dài
17. Frackles – tàn nhang
18. Jaw – quai hàm
19. Lip – môi
20. Mouth – miệng
12. Eyelid – mí mắt
13. Forehead – trán
14. Eardrum – màng nhĩ
15. Part – ngôi rẽ tóc
16. Sideburns – tóc mai dài
17. Frackles – tàn nhang
18. Jaw – quai hàm
19. Lip – môi
20. Mouth – miệng
- Xu
- 1,355
21. Nose – m ũi
22. Nostil – Lỗ mũi
23. Moustache – Ria mép
24. Tongue – Lưỡi
25. Tooth / Teeth – Răng
26. Wrinkles – Nếp nhăn
27. Adam's apple – Yết hầu
28. Arm – Cánh tay
29. Upper arm – Cánh tay trên
30. Armpit – Nách
31. Forearm – Cẳng tay
32. Back – Lưng
33. Breast – Ngực phụ nữ
34. Chest – Ngực
35. Hand – Bàn tay
36. Finger – Ngón tay
37. Thumb – Ngón tay cái
38. Index finger – Ngón trỏ
3o. Middle finger – Ngón tay giữa
40. Ring finger – Ngón đeo nhẫn
41. Little finger – Ngón tay út
42. Fingernail – Móng tay
43. Knuckle – Khớp ngón tay
44. Belly button – Rốn
45. Neck – Cổ
46. Nipples – Núm vú
47. Palm – Lòng bàn tay
48. Shoulder – Vai
49. Throat – Cổ họng
50. Waist – Eo
51. Wrist – Cổ tay
52. Ankle – Mắt cá chân
53. Anus – Hậu môn
54. Abdomen / Belly – Bụng
55. Toe – Ngón chân
56. Big toe – Ngón chân cái
57. Bottom / Buttock – Mông
58. Foot – Bàn chân
59. Legs – Chân
22. Nostil – Lỗ mũi
23. Moustache – Ria mép
24. Tongue – Lưỡi
25. Tooth / Teeth – Răng
26. Wrinkles – Nếp nhăn
27. Adam's apple – Yết hầu
28. Arm – Cánh tay
29. Upper arm – Cánh tay trên
30. Armpit – Nách
31. Forearm – Cẳng tay
32. Back – Lưng
33. Breast – Ngực phụ nữ
34. Chest – Ngực
35. Hand – Bàn tay
36. Finger – Ngón tay
37. Thumb – Ngón tay cái
38. Index finger – Ngón trỏ
3o. Middle finger – Ngón tay giữa
40. Ring finger – Ngón đeo nhẫn
41. Little finger – Ngón tay út
42. Fingernail – Móng tay
43. Knuckle – Khớp ngón tay
44. Belly button – Rốn
45. Neck – Cổ
46. Nipples – Núm vú
47. Palm – Lòng bàn tay
48. Shoulder – Vai
49. Throat – Cổ họng
50. Waist – Eo
51. Wrist – Cổ tay
52. Ankle – Mắt cá chân
53. Anus – Hậu môn
54. Abdomen / Belly – Bụng
55. Toe – Ngón chân
56. Big toe – Ngón chân cái
57. Bottom / Buttock – Mông
58. Foot – Bàn chân
59. Legs – Chân
Từ khóa:
Sửa
-
- Từ khóa
- từ vựng từ vựng tiếng anh
Những người đang xem chủ đề này
Tổng: 1
Thành viên: 0, Khách: 1
Dành cho riêng bạn
- Trả lời
- 0
- Đọc
- 712
- Trả lời
- 1
- Đọc
- 792
- Trả lời
- 0
- Đọc
- 997
- Trả lời
- 0
- Đọc
- 2K
Xu hướng nội dung
Được thích nhiều nhất
-
408,220
Mạnh Thăng
-
270,720
Aki Re
-
265,720
Jess93
-
262,370
HiHi2129
-
258,720
Thiên Bách Nguyệt