Tiếng Anh Các phrasal verb thường gặp

Thảo luận trong 'Cần Sửa Bài' bắt đầu bởi pearson, 10 Tháng mười 2021.

  1. pearson

    Bài viết:
    5
    • Thêm phần giới thiệu chung về bài viết
    • 1. Draw up a plan: Vạch ra một kế hoạch
    • 2. Tear off: Xé rách cgi
    • 3. To be in full swing: Đạt tới đỉnh cao của một cái gì đó
    • 4. In attemp to v: Cố gắng làm gì
    • 5. Make off: Tẩu thoát
    • 6. Back down: Thừa nhận sai lầm
    • 7. Sail through: Dể dàng vượt qua một cgi
    • 8. Take place: Xảy ra (có sắp đặt)
    • 9. Pull somebody through: Nối máy tới ai đó
    • 10. Work out: Tìm ra, phát hiện ra
    • 11.come off :(kế hoạch) thành công
    • 12. Give off: Tỏa ra (khí nóng, hơi gas)
    • 13.come on: Có tiến bộ
    • 14. Dawn on: Chợt nhận ra điều gì
    • 15. Set out something: Giải thích rõ ràng cgi

    • 16. Set out: Bắt đầu làm gì (với mục đích rõ ràng)
    • 17. Grass on somebody: Tố cáo ai đó
    • 18. Miss out: Bỏ lỡ
    • 19. Set out/off: Khởi hành
    • 20. Drop somebody off: Cho ai xuống xe
    • 21. Take off :(máy bay) cất cánh
    • 22. Run over something: Cán/đâm vào cgi
    • 23. To resemble something: Giống với cgi
    • 24. See somebody off: Tiễn ai
    • 25. Pull in: Đỗ/tấp xe vào
    • 26. Drag somebody down: Làm ai mệt mỏi, chán nản
    • 27. Head off: Khởi hành
    • 28. To swoop :(máy bay) liệng xuống
    • 29. To pearch: Nằm sát
    • 30. To fit: Lắp đạt

    • 31. To be in two minds: Phân vân
    • 32. To be suspended: Bị đình chỉ
    • 33. Bring up: Nuôi lớn
    • 34. Get on/along: Hòa thuận với ai đó
    • 35.come forward/ put something forward: Đề xuất/ đưa ra ý tưởng gì
    • 36. Go off :(bom) phát nổ
    • 37. Take sometime off: Nghỉ việc
    • 38. Scrap a law: Bác bỏ 1 điều luật gì
    • 39. Let somebody off: Tha cho ai
    • 40. Take into account: Được cân nhắc
    • 41. Bring something into desrepute: Khiến cgi mất uy tín
    • 42.come around to v_ing: Nghĩ lại về cgi
    • 43. Catch on: Xảy ra
    • 44. Get on with something: Tiếp tục với cgi
    • 45. To get at something: Ngụ ý, ám chỉ điều gì
     
    Last edited by a moderator: 26 Tháng hai 2022
  2. Đang tải...
Từ Khóa:
Trả lời qua Facebook
Đang tải...