Tiếng Anh Các Danh Từ Chỉ Có Hình Thức Số Nhiều

Thảo luận trong 'Ngoại Ngữ' bắt đầu bởi Gương Nga, 3 Tháng năm 2020.

  1. Gương Nga

    Bài viết:
    120
    Các danh từ sau đây chỉ có hình thức số nhiều và thường được dùng với động từ số nhiều:

    bellows* (ống thổi bể)

    Belongings (vật dụng cá nhân)

    Binoculars (ống nhòm)


    cards (trò chơi bài)

    Credentials (giấy chứng nhận)

    dominoes (trò chơ đô-mi-nô)

    Dregs (cặn)


    eaves (mép dưới mái nhà)

    headquarters (tổng hành dinh)

    jeans* (quần gin)

    knickers* (quần chẽn gối)

    measles (bệnh sởi)

    Mumps (bệnh quai bị)

    Means (phương tiện)

    pincers* (cái kìm)

    Pliers* (cái kìm)

    Pyjamas (bộ đồ pi-ja-ma)


    riches (sự giàu sang)

    scales* (cân hai đĩa)

    scissors* (cái kéo)

    schears* (cái kéo lớn)

    Shorts* (quần sọt)

    Savings* (tiền tiết kiệm)

    Sweepings (rác quét nhà)

    Surroundings (môi trường xung quanh)


    takings (tiền thu được)

    Tongs* (cái kẹp đồ)

    Trousers* (quần tây)

    Tidings (tin tức)

    winnings (tiền thưởng)

    Ví dụ:

    How much are the takings this evening?

    These scissors are rather blunt.

    Tom tucked his shirt into his shorts .

    She went to the bank and drew out all her savings .

    Put the sweepings into the dustbin.

    John kissed his wife and told her the good tidings .

    Các từ có dấu * ở trên là những từ chỉ dụng cụ và áo quần tạo thành bởi hai phần bằng nhau, có thể được thêm a pair of vào phía trước để tạo thành nghĩa "một cái".

    Ví dụ:


    I need some new trousers .

    I need a newpair of trousers .
     
    Sương sớmmùa ThuGill thích bài này.
  2. Đang tải...
Trả lời qua Facebook
Đang tải...